WinHSK

屁屁

HSK7-9n
0 · Lv.1

(ngôn ngữ trẻ em) mông

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (child language) buttocks
  2. bottom
义项 nHSK7-9

(ngôn ngữ trẻ em) mông

(child language) buttocks

免费例句

别忘了洗屁股。

Bié wàng le xǐ pì gu.

HSK4

Đừng quên rửa mông.

Don't forget to wash your bottom.

义项 nHSK7-9

đáy

bottom

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan