WinHSK

层次

HSK6n
0 · Lv.1
céngcì

cấp độ; trình tự; có thứ tự (nói năng, bài văn)

漢越 tằng thứ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 内容的次序 (说话、作文)
  2. 相属的各级机构
  3. 同一事物由于大小、高低等不同而形成的区别
义项 nHSK6

cấp độ; trình tự; có thứ tự (nói năng, bài văn)

内容的次序 (说话、作文)

免费例句

他的演讲层次分明。

Tā de yǎnjiǎng céngcì fēnmíng.

HSK5

Bài phát biểu của anh ấy có cấu trúc rõ ràng.

His speech was well-structured.

这篇文章层次不分明。

Zhè piān wénzhāng céngcì bù fēnmíng.

HSK5

Bài viết này bố cục không rõ ràng.

The structure of this article is not clear.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

cấp; nấc; lớp; tầng (cơ cấu)

相属的各级机构

免费例句

企业层次划分清晰明确。

Qǐyè céngcì huàfēn qīngxī míngquè.

HSK6

Cấp bậc của công ty được xác định rõ ràng.

The hierarchy of the company is clearly defined.

机构层次划分很清晰。

Jīgòu céngcì huàfēn hěn qīngxī.

HSK6

Hệ thống phân cấp tổ chức rất rõ ràng.

The organizational hierarchy is very clear.

义项 nHSK6

cấp; mức; tầng; cấp độ; mức độ; tầng lớp; trình độ

同一事物由于大小、高低等不同而形成的区别

免费例句

这个项目分为三个层次。

Zhège xiàngmù fēn wéi sān gè céngcì.

HSK5

Dự án này chia thành ba cấp độ.

This project is divided into three levels.

他的层次比我高多了。

Tā de céngcì bǐ wǒ gāo duō le.

HSK6

Trình độ của anh ấy cao hơn tôi nhiều.

His level is much higher than mine.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50