拼
层面
HSK6n 0 · Lv.1
céngmiàn
phạm vi; mức độ
bedding (surface)
漢越 tằng diện
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 范围
- 方面
等级
义项 ①n≈HSK6
phạm vi; mức độ
范围
免费例句
广泛层面增加了许多挑战。
Guǎngfàn céngmiàn zēngjiā le xǔduō tiǎozhàn.
≈HSK6
Phạm vi rộng làm tăng nhiều thách thức.
The broad scope adds many challenges.
影响的层面已超出预期。
Yǐngxiǎng de céngmiàn yǐ chāochū yùqī.
≈HSK6
Phạm vi ảnh hưởng đã vượt dự tính.
The scope of impact has exceeded expectations.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
mặt; khía cạnh; phương diện
方面
免费例句
从政治层面来看问题。
Cóng zhèngzhì céngmiàn lái kàn wèntí.
≈HSK6
Nhìn vấn đề từ khía cạnh chính trị.
Look at the issue from a political perspective.
他在不同的层面思考。
Tā zài bùtóng de céngmiàn sīkǎo.
≈HSK6
Anh ấy suy nghĩ ở các phương diện khác nhau.
He thinks on different levels.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分