拼
影响层面
HSK6phrase 0 · Lv.1
yǐngxiǎngcéngmiàn
tác dụng
漢越
字解构
Phân tích chữ影yǐngHSK1bóng; phim响xiǎngHSK3tiếng động; tiếng ồn; tiếng dội; âm hưởng层céngHSK3tầng面miànHSK1mặt, nét mặt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分