WinHSK

居留

HSK3v
0 · Lv.1
jūliú

ở; lưu lại; ở lại; tạm trú; sinh sống; cư trú; cư lưu; lưu trú

reside 长期 居留 国外 reside abroad for a long time 申请临时/永久 居留 apply for temporary/permanent residence [ 相关词条 ] 居留地 [名] place of residence 居留签证 [名] residence visa 居留权 [名] right of residence/abode 居留证 [名] residence permit

漢越 cư lưu

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50