拼
居留
HSK3v 0 · Lv.1
jūliú
ở; lưu lại; ở lại; tạm trú; sinh sống; cư trú; cư lưu; lưu trú
reside 长期 居留 国外 reside abroad for a long time 申请临时/永久 居留 apply for temporary/permanent residence [ 相关词条 ] 居留地 [名] place of residence 居留签证 [名] residence visa 居留权 [名] right of residence/abode 居留证 [名] residence permit
漢越 cư lưu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 停留居住
等级
义项 ①v≈HSK3
ở; lưu lại; ở lại; tạm trú; sinh sống; cư trú; cư lưu; lưu trú
停留居住
免费例句
他们居留在这座小镇。
Tāmen jūliú zài zhè zuò xiǎozhèn.
≈HSK6
Họ cư trú ở thị trấn nhỏ này.
They reside in this small town.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分