拼
屏声
HSK5v 0 · Lv.1
píngshēng
nín thở; im hơi lặng tiếng
hold one's breath and keep quiet 屏声 静听 listen in rapt silence
漢越
字解构
Phân tích chữ屏píng多音HSK5bình phong / (những vật có hình dạng giống bình phong)声shēngHSK3tiếng; âm thanh; giọng nói
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分