拼
屏气
HSK5v 0 · Lv.1
bǐngqì
nín thở; nín hơi (tạm ngưng thở; cố ý nín thở); nín hơi; ngậm hơi
bate/hold one's breath [ 相关词条 ] 屏气凝神 hold one's breath in concentration—be in deep concentration
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分