WinHSK

屏气

HSK5v
0 · Lv.1
bǐng

nín thở; nín hơi (tạm ngưng thở; cố ý nín thở); nín hơi; ngậm hơi

bate/hold one's breath [ 相关词条 ] 屏气凝神 hold one's breath in concentration—be in deep concentration

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 暂时抑止呼吸;有意地闭住气
义项 vHSK5

nín thở; nín hơi (tạm ngưng thở; cố ý nín thở); nín hơi; ngậm hơi

暂时抑止呼吸;有意地闭住气

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan