屏蔽
HSK7-9vchặn; ẩn; loại bỏ (thông tin, nội dung)
screen; shield 参见: 屏蔽 电缆; 屏蔽 天线 静电 屏蔽 static screen [ 相关词条 ] 屏蔽材料 [名] screening material 屏蔽层 [名] [气象] shielding layer 屏蔽插头 [名] shielded plug 屏蔽窗 [名] [建筑] shield window 屏蔽电缆 [名] screened/shielded cable 屏蔽记忆 [名] [心理] screen memory 屏蔽天线 [名] screened/shielded antenna 屏蔽位 [名] [计算机] mask bit 屏蔽线 [名] shielding line 屏蔽装甲 [名] [军事] spaced armour 屏蔽字 [名] [计算机] mask word
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 阻止信息传播或接收
- 像屏风似地遮挡着
- 在无线电技术中,常用金属盒或金属网与地线相连,把电子元件、电子器件、仪器设备等,分别隔开封闭起来,以避免外来电磁波干扰或内部产生的高频信号辐射,使电路正常工作,这种方法叫屏蔽
- 屏障
chặn; ẩn; loại bỏ (thông tin, nội dung)
阻止信息传播或接收
他屏蔽了所有负面消息。
Tā píngbì le suǒyǒu fùmiàn xiāoxi.
Anh ấy chặn tất cả tin tức tiêu cực.
He blocked all negative news.
软件可以屏蔽垃圾邮件。
ruǎnjiàn kěyǐ píngbì lājī yóujiàn.
Phần mềm có thể chặn thư rác.
The software can block spam emails.
che; chắn; ngăn
像屏风似地遮挡着
墙壁可以屏蔽声音。
Qiángbì kěyǐ píngbì shēngyīn.
Bức tường có thể ngăn âm thanh.
Walls can block sound.
giảm nhiễu; chống nhiễu
在无线电技术中,常用金属盒或金属网与地线相连,把电子元件、电子器件、仪器设备等,分别隔开封闭起来,以避免外来电磁波干扰或内部产生的高频信号辐射,使电路正常工作,这种方法叫屏蔽
系统自动屏蔽了外部干扰。
Xìtǒng zìdòng píngbì le wàibù gānrǎo.
Hệ thống tự động chặn nhiễu từ bên ngoài.
The system automatically blocked external interference.
lá chắn; bức chắn; lớp chắn; bình phong; bức tường che chắn
屏障