拼
屏蔽层
HSK7-9n 0 · Lv.1
píngbìcéng
lớp chống nhiễu (dây điện); Màn chắn; Lớp bảo vệ
漢越
字解构
Phân tích chữ屏píng多音HSK5bình phong / (những vật có hình dạng giống bình phong)蔽bìHSK7-9phủ; che đậy; che khuất; che lấp层céngHSK3tầng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分