WinHSK

屏除

HSK5v
0 · Lv.1
píngchú

gạt bỏ; trừ bỏ; bài trừ; dẹp bỏ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使 (某人或物) 摆脱或去掉
  2. 排除; 抛弃(多用于事物)
义项 vHSK5

gạt bỏ; trừ bỏ; bài trừ; dẹp bỏ

使 (某人或物) 摆脱或去掉

免费例句

屏除杂念,才能静心思考。

Bǐngchú zániàn, cáinéng jìngxīn sīkǎo.

HSK6

Loại bỏ tạp niệm, mới có thể yên tĩnh suy nghĩ.

Only by eliminating distracting thoughts can you think calmly.

我们必须屏除一切偏见。

Wǒmen bìxū bǐngchú yīqiè piānjiàn.

HSK6

Chúng ta phải loại bỏ mọi định kiến.

We must eliminate all prejudices.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

vứt bỏ

排除; 抛弃(多用于事物)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan