WinHSK

展厅

HSK4n
0 · Lv.1
zhǎntīng

phòng triển lãm; Triển lãm; Phòng trưng bày

showroom; exhibition hall

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan