WinHSK

展开

HSK5v
0 · Lv.1
zhǎnkāi

trải ra; bày ra; mở rộng; dang rộng; mở ra; xem thêm

launch; unfold; develop; carry out 全面 展开 be in full swing 展开 热烈的讨论 set off an animated/a heated discussion 展开 劳动竞赛 launch an emulation campaign/drive 展开 攻势 unfold an offensive 展开 公平竞争 carry on fair competition 展开 反腐败斗争 wage an anti-corruption struggle 展开 辩论 engage in/enter into a debate; launch a debate

漢越 triển khai

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 张开;铺开
  2. 大规模地进行
义项 vHSK5

trải ra; bày ra; mở rộng; dang rộng; mở ra; xem thêm

张开;铺开

免费例句

我们展开了地图。

wǒmen zhǎnkāile dìtú.

HSK4

Chúng tôi đã mở bản đồ ra.

We unfolded the map.

花瓣慢慢展开了。

Huābàn mànmàn zhǎnkāi le.

HSK4

Cánh hoa từ từ nở ra.

The petals slowly unfolded.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

triển khai; tiến hành; phát động

大规模地进行

免费例句

项目将在下个月展开。

xiàngmù jiāng zài xià gè yuè zhǎnkāi.

HSK4

Dự án sẽ được triển khai vào tháng sau.

The project will be launched next month.

计划将在下周展开。

Jìhuà jiāng zài xià zhōu zhǎnkāi.

HSK5

Kế hoạch sẽ được triển khai vào tuần tới.

The plan will be implemented next week.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50