WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
展示
HSK5
v
0 · Lv.1
zhǎnshì
mở ra; bày ra; phơi ra; thể hiện; phô diễn; trưng bày; đưa ra
漢越 triển thị
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
展示室
zhǎn shì shì
HSK5
phòng trưng bày; phòng triển lãm
展示板
zhǎn shì bǎn
HSK5
Bảng niêm yết; bảng trưng bày; bảng hiển thị
展示盒
zhǎn shì hé
HSK5
hộp trưng bày; hộp trình diễn
查词
复习
真题
工具
我的