拼
展示
HSK5v 0 · Lv.1
zhǎnshì
mở ra; bày ra; phơi ra; thể hiện; phô diễn; trưng bày; đưa ra
漢越 triển thị
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 清楚地摆出来; 明显地表现出来
等级
义项 ①v≈HSK5
mở ra; bày ra; phơi ra; thể hiện; phô diễn; trưng bày; đưa ra
清楚地摆出来; 明显地表现出来
免费例句
他展示了他的绘画才能。
Tā zhǎnshì le tā de huìhuà cáinéng.
≈HSK4
Anh ấy đã thể hiện tài năng hội họa của mình.
He showed his painting talent.
她展示了自己的书法作品。
Tā zhǎnshì le zìjǐ de shūfǎ zuòpǐn.
≈HSK4
Cô ấy đã trình bày các tác phẩm thư pháp của mình.
She displayed her calligraphy works.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分