WinHSK

山洞

HSK5n
0 · Lv.1
shāndòng

sơn động; hang núi; động

cave; cavern

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

山洞里冷森森的。

Shāndòng lǐ lěngsēnsēn de.

HSK4

Trong hang động lạnh lẽo.

It's chilly in the cave.

传说远古时,哈尼人住的是山洞,山高路陡,出门劳作很不方便。

HSK6

魔鬼住在山洞里。

Móguǐ zhù zài shāndòng lǐ.

HSK4

Ma quỷ sống trong hang động.

The devil lives in a cave.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan