WinHSK

山洞

HSK5n
0 · Lv.1
shāndòng

sơn động; hang núi; động

cave; cavern

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 山上的洞穴
  2. 山洞是指在山体内部或底部形成的自然洞穴,通常可以用作动物或人类的栖息地。
义项 nHSK5

sơn động; hang núi; động

山上的洞穴

免费例句

山洞里冷森森的。

Shāndòng lǐ lěngsēnsēn de.

HSK4

Trong hang động lạnh lẽo.

It's chilly in the cave.

传说远古时,哈尼人住的是山洞,山高路陡,出门劳作很不方便。

HSK6

义项 nHSK5

động núi; hang động; nơi trú ẩn trong núi

山洞是指在山体内部或底部形成的自然洞穴,通常可以用作动物或人类的栖息地。

免费例句

魔鬼住在山洞里。

Móguǐ zhù zài shāndòng lǐ.

HSK4

Ma quỷ sống trong hang động.

The devil lives in a cave.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan