拼
山羊
HSK3n 0 · Lv.1
shānyánɡ
sơn dương; dê núi
goat 山羊 皮帽 suede cap
漢越 sơn dương
例句
Câu ví dụ免费例句
山羊在山坡上吃草。
Shānyáng zài shānpō shàng chī cǎo.
≈HSK3
Con dê đang ăn cỏ trên sườn núi.
The goat is eating grass on the hillside.
农民养着十几只山羊。
Nóngmín yǎng zhe shí jǐ zhī shānyáng.
≈HSK4
Người nông dân nuôi hơn chục con dê.
The farmer keeps over a dozen goats.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分