WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
山羊
HSK3
n
0 · Lv.1
shānyánɡ
sơn dương; dê núi
goat 山羊 皮帽 suede cap
漢越 sơn dương
字解构
Phân tích chữ
山
shān
HSK3
núi; non; quả núi
羊
yáng
HSK3
dê; cừu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
山羊绒
shān yáng róng
HSK6
cashmere; len dê
老山羊
lǎo shān yáng
HSK3
dê xồm; cừu già; con dê già
山羊胡子
shān yáng hú zi
HSK6
râu dê
查词
复习
真题
工具
我的