WinHSK

岁月

HSK6n
0 · Lv.1
suìyuè

năm tháng; thời gian

漢越 tuế nguyệt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 年月;泛指时间
义项 nHSK6

năm tháng; thời gian

年月;泛指时间

免费例句

岁月教会我们许多东西。

Suìyuè jiàohuì wǒmen xǔduō dōngxi.

HSK5

Năm tháng đã dạy chúng ta nhiều điều.

Time has taught us many things.

“减法”给我们带来压力,使我们明白人生苦短,岁月无情。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。