拼
岁月流逝
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
suìyuèliúshì
thời gian trôi qua
漢越
字解构
Phân tích chữ岁suìHSK1năm月yuèHSK1trăng, mặt trăng流liúHSK4chảy; đổ逝shìHSK7-9chảy; trôi qua; qua đi (thời gian, dòng nước)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分