拼
岩石
HSK7-9n 0 · Lv.1
yánshí
đá núi; nham thạch
漢越 nham thạch
例句
Câu ví dụ免费例句
海水轻轻拍打着岩石。
Hǎishuǐ qīngqīng pāidǎ zhe yánshí.
≈HSK5
Nước biển nhẹ nhàng vỗ vào đá.
The sea water gently laps against the rocks.
最后,它没能混过寒冷的冬天,冻死在岩石缝里了。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分