拼
岩石钻头
HSK7-9n 0 · Lv.1
yánshízuàntóu
mũi khoan đá
漢越
字解构
Phân tích chữ岩yánHSK7-9đá; nham thạch石shí多音HSK5đá / đá khắc钻zuān多音HSK6dùi; khoan / chui qua; chui vào; thâm nhập; đi vào头tóu多音HSK2đầu; cái đầu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分