WinHSK

峰值

HSK6n
0 · Lv.1
fēngzhí

Giá trị đỉnh, cực đại

peak/crest value 峰值 曲线 peak curve 峰值 功率 peak power 峰值 负载 peak load 峰值 电压 crest voltage 峰值 电流 peak point current 峰值 变压器 peak transformer

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan