WinHSK

峰值

HSK6n
0 · Lv.1
fēngzhí

Giá trị đỉnh, cực đại

peak/crest value 峰值 曲线 peak curve 峰值 功率 peak power 峰值 负载 peak load 峰值 电压 crest voltage 峰值 电流 peak point current 峰值 变压器 peak transformer

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 最高值。
义项 nHSK6

Giá trị đỉnh, cực đại

最高值。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan