WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
崽子
HSK1
n
0 · Lv.1
zǎi
zǐ
thằng nhãi con; thằng nhóc con
bastard; brat 参见:狗 崽子 ;兔 崽子
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
兔崽子
tù zǎi zǐ
HSK5
thằng nhóc; đồ ranh con (tiếng chưởi); trẻ ranh
小崽子
xiǎo zǎi zǐ
HSK1
nhãi con
狗崽子
gǒu zǎi zǐ
HSK1
(coll.) con chó con
查词
复习
真题
工具
我的