拼
崽子
HSK1n 0 · Lv.1
zǎizǐ
thằng nhãi con; thằng nhóc con
bastard; brat 参见:狗 崽子 ;兔 崽子
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thằng nhãi con; thằng nhóc con
bastard; brat 参见:狗 崽子 ;兔 崽子
认识每个字,再去看它们组成的词 →