拼
工厂
HSK4n 0 · Lv.1
gōngchǎng
công xưởng; xưởng; nhà máy
漢越 công xưởng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 直接进行工业生产活动的单位,通常包括不同的车间
等级
义项 ①n≈HSK4
công xưởng; xưởng; nhà máy
直接进行工业生产活动的单位,通常包括不同的车间
免费例句
这家工厂生产汽车零件。
Zhè jiā gōngchǎng shēngchǎn qìchē língjiàn.
≈HSK3
Nhà máy này sản xuất phụ tùng ô tô.
This factory produces car parts.
这家工厂有很多员工。
Zhè jiā gōngchǎng yǒu hěn duō yuángōng.
≈HSK3
Nhà máy này có nhiều nhân viên.
This factory has many employees.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分