WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
工厂
HSK4
n
0 · Lv.1
gōngchǎng
công xưởng; xưởng; nhà máy
漢越 công xưởng
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
兵工厂
bīng gōng chǎng
HSK6
công binh xưởng; nhà máy quân giới; xưởng chế tạo vũ khí
加工厂
jiā gōng chǎng
HSK5
nhà máy chế biến
化工厂
huà gōng chǎng
HSK4
nhà máy hóa chất
参观工厂
cān guān gōng chǎng
HSK4
tham quan nhà máy/công xưởng
工厂交货
gōng chǎng jiāo huò
HSK4
giao hàng tại xưởng
工厂会计
gōng chǎng kuài jì
HSK6
kế toán nhà máy
工厂建造
gōng chǎng jiàn zào
HSK5
Xây dựng nhà máy; xí nghiệp
工厂食堂
gōng chǎng shí táng
HSK4
bếp ăn nhà máy
血汗工厂
xuè hàn gōng chǎng
HSK4
nhà máy công nghiệp nặng
查词
复习
真题
工具
我的