拼
工厂会计
HSK6n 0 · Lv.1
gōngchǎngkuàijì
kế toán nhà máy
漢越
字解构
Phân tích chữ工gōngHSK1công; công việc; thợ厂chǎngHSK4nhà máy; công xưởng; nhà xưởng会huìHSK1hội, họp, hợp lại计jìHSK4tính toán; tính
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分