拼
工段
HSK3n 0 · Lv.1
ɡōnɡduàn
khâu; công đoạn; quy trình (sản xuất)
work-(shop) section (in a factory) 工段 长 work section chief/foreman (in a factory)
漢越 công đoạn
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khâu; công đoạn; quy trình (sản xuất)
work-(shop) section (in a factory) 工段 长 work section chief/foreman (in a factory)