WinHSK

工段

HSK3n
0 · Lv.1
ɡōnɡduàn

khâu; công đoạn; quy trình (sản xuất)

work-(shop) section (in a factory) 工段 长 work section chief/foreman (in a factory)

漢越 công đoạn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 工厂车间内部划分的生产管理单位,工段下设班、组。
义项 nHSK3

khâu; công đoạn; quy trình (sản xuất)

工厂车间内部划分的生产管理单位,工段下设班、组。

免费例句

他在生产线的第一工段工作。

Tā zài shēngchǎnxiàn de dì-yī gōngduàn gōngzuò.

HSK6

Anh ấy làm việc ở công đoạn đầu tiên của dây chuyền sản xuất.

He works at the first section of the production line.

这个产品需要经过多个工段加工。

zhè ge chǎn pǐn xū yào jīng guò duō gè gōng duàn jiā gōng。

HSK6

Sản phẩm này cần trải qua nhiều công đoạn gia công.

This product needs to go through multiple work sections for processing.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50