WinHSK

工资

HSK4n
0 · Lv.1
gōngzī

tiền lương; lương; lương bổng

漢越 công tư

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 作为劳动报酬按期付给劳动者的货币或实物
义项 nHSK4

tiền lương; lương; lương bổng

作为劳动报酬按期付给劳动者的货币或实物

免费例句

你上个月的工资是多少?

Nǐ shàng ge yuè de gōngzī shì duōshao?

HSK2

Lương tháng trước của bạn là bao nhiêu?

How much was your salary last month?

你的工资是多少?

Nǐ de gōngzī shì duōshǎo?

HSK3

Lương của bạn là bao nhiêu?

How much is your salary?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。