WinHSK

工资

HSK4n
0 · Lv.1
gōngzī

tiền lương; lương; lương bổng

漢越 công tư

例句

Câu ví dụ
免费例句

你上个月的工资是多少?

Nǐ shàng ge yuè de gōngzī shì duōshao?

HSK2

Lương tháng trước của bạn là bao nhiêu?

How much was your salary last month?

你的工资是多少?

Nǐ de gōngzī shì duōshǎo?

HSK3

Lương của bạn là bao nhiêu?

How much is your salary?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

你看,这个怎么样?图书馆招聘人。HSK4
你看,这个怎么样?图书馆招聘人。
在哪儿?我看看。
好像挺适合你的。
三千五?工资还挺高,那我先发个电子邮件吧。
那家企业的工资福利怎么样?HSK5
那家企业的工资福利怎么样?
据说在同行业里算是比较高的。