拼
工资
HSK4n 0 · Lv.1
gōngzī
tiền lương; lương; lương bổng
漢越 công tư
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 作为劳动报酬按期付给劳动者的货币或实物
等级
义项 ①n≈HSK4
tiền lương; lương; lương bổng
作为劳动报酬按期付给劳动者的货币或实物
免费例句
你上个月的工资是多少?
Nǐ shàng ge yuè de gōngzī shì duōshao?
≈HSK2
Lương tháng trước của bạn là bao nhiêu?
How much was your salary last month?
你的工资是多少?
Nǐ de gōngzī shì duōshǎo?
≈HSK3
Lương của bạn là bao nhiêu?
How much is your salary?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分