拼
巨匠
HSK7-9n 0 · Lv.1
jùjiàng
người giỏi; tay cự phách; tay cừ khôi; bậc thầy
great master; consummate craftsman; giant 文坛 巨匠 literary giant/heavyweight; great master in the literary circles 画坛 巨匠 master painter
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分