拼
文学巨匠
HSK7-9n 0 · Lv.1
wénxuéjùjiàng
Đại văn hào, bậc thầy văn học
漢越
字解构
Phân tích chữ文wénHSK1văn; chữ; văn hóa学xuéHSK1học, học tập巨jùHSK5lớn; to; rất lớn; to lớn; khổng lồ; kếch sù; đồ sộ匠jiàngHSK7-9thợ; thợ thủ công
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分