拼
巨型
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jùxínɡ
cực lớn; lớn lao; nặng nề; khổng lồ
giant; heavy; mammoth; colossal 巨型 油轮 super oil tanker; oilberg 巨型 客机 giant jumbo airliner 巨型 计算机 giant computer; supercomputer
漢越 cự hình
例句
Câu ví dụ免费例句
他们建了一个巨型仓库。
Tāmen jiàn le yī gè jùxíng cāngkù.
≈HSK5
Họ đã xây một nhà kho khổng lồ.
They built a giant warehouse.
在其全盛时期,古海洋中生存着一种体长可达十米以上的巨型鹦鹉螺,它的软体居住在一个长且薄的圆锥形壳里,没有鳍和尾巴。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分