WinHSK

巨型

HSK7-9adj
0 · Lv.1
jùxínɡ

cực lớn; lớn lao; nặng nề; khổng lồ

giant; heavy; mammoth; colossal 巨型 油轮 super oil tanker; oilberg 巨型 客机 giant jumbo airliner 巨型 计算机 giant computer; supercomputer

漢越 cự hình

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan