拼
差异
HSK6n 0 · Lv.1
chāyì
sai biệt; khác biệt; sai khác; khác nhau
漢越 sai dị
例句
Câu ví dụ免费例句
审美标准存在差异。
Shěnměi biāozhǔn cúnzài chāyì.
≈HSK4
Tiêu chuẩn thẩm mỹ có sự khác nhau.
There are differences in aesthetic standards.
两个地区气候差异很大。
Liǎng gè dìqū qìhòu chāyì hěn dà.
≈HSK5
Khí hậu hai vùng rất khác nhau.
The climates of the two regions are very different.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分