WinHSK

差异

HSK6n
0 · Lv.1
chāyì

sai biệt; khác biệt; sai khác; khác nhau

漢越 sai dị

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 差别
义项 nHSK6

sai biệt; khác biệt; sai khác; khác nhau

差别

免费例句

审美标准存在差异。

Shěnměi biāozhǔn cúnzài chāyì.

HSK4

Tiêu chuẩn thẩm mỹ có sự khác nhau.

There are differences in aesthetic standards.

两个地区气候差异很大。

Liǎng gè dìqū qìhòu chāyì hěn dà.

HSK5

Khí hậu hai vùng rất khác nhau.

The climates of the two regions are very different.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。