拼
差点
HSK3adj, adv 0 · Lv.1
chàdiǎn
hơi thiếu sót; không được tốt lắm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
对啊,我差点忘了,你以前是厨师,那我可要拜师学艺了。
≈HSK5
看到他受伤,我差点哭出来。
Kàndào tā shòushāng, wǒ chàdiǎn kū chūlái.
≈HSK5
Thấy anh ấy bị thương, tý nữa thì tôi khóc.
Seeing him injured, I almost cried.
我们差点错过了火车。
Wǒmen chàdiǎn cuòguò le huǒchē.
≈HSK3
Chúng tôi suýt nữa đã lỡ chuyến tàu.
We almost missed the train.
他差点儿就摔倒了。
Tā chàdiǎnr jiù shuāidǎo le.
≈HSK4
Anh ấy suýt thì ngã rồi.
He almost fell down.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分