WinHSK

差点

HSK3adj, adv
0 · Lv.1
chàdiǎn

hơi thiếu sót; không được tốt lắm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不太符合标准;不够好
  2. 表示某种情况接近实现但没有实现,或者某种情况虽然实现了但勉强实现的
义项 adjHSK3

hơi thiếu sót; không được tốt lắm

不太符合标准;不够好

免费例句

对啊,我差点忘了,你以前是厨师,那我可要拜师学艺了。

HSK5

看到他受伤,我差点哭出来。

Kàndào tā shòushāng, wǒ chàdiǎn kū chūlái.

HSK5

Thấy anh ấy bị thương, tý nữa thì tôi khóc.

Seeing him injured, I almost cried.

义项 advHSK3

xém; suýt; suýt nữa; xém tí nữa là; thiếu chút nữa là

表示某种情况接近实现但没有实现,或者某种情况虽然实现了但勉强实现的

免费例句

我们差点错过了火车。

Wǒmen chàdiǎn cuòguò le huǒchē.

HSK3

Chúng tôi suýt nữa đã lỡ chuyến tàu.

We almost missed the train.

他差点儿就摔倒了。

Tā chàdiǎnr jiù shuāidǎo le.

HSK4

Anh ấy suýt thì ngã rồi.

He almost fell down.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50