WinHSK

差错

HSK7-9n
0 · Lv.1
chācuò

sai lầm; nhầm lẫn

漢越 sai thác

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个数据有差错。

Zhège shùjù yǒu chācuò.

HSK5

Dữ liệu này có sai sót.

There is an error in this data.

由于时间紧迫,难免出现差错。

Yóuyú shíjiān jǐnpò, nánmiǎn chūxiàn chācuò.

HSK5

Do thời gian gấp gáp, khó tránh khỏi sai sót.

Due to the tight schedule, mistakes are inevitable.

差错可能会带来麻烦。

Chācuò kěnéng huì dài lái máfan.

HSK5

Sai sót có thể mang lại rắc rối.

Mistakes can cause trouble.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan