拼
差错
HSK7-9n 0 · Lv.1
chācuò
sai lầm; nhầm lẫn
漢越 sai thác
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 错误
- 意外的变化 (多指灾祸)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
sai lầm; nhầm lẫn
错误
免费例句
这个数据有差错。
Zhège shùjù yǒu chācuò.
≈HSK5
Dữ liệu này có sai sót.
There is an error in this data.
由于时间紧迫,难免出现差错。
Yóuyú shíjiān jǐnpò, nánmiǎn chūxiàn chācuò.
≈HSK5
Do thời gian gấp gáp, khó tránh khỏi sai sót.
Due to the tight schedule, mistakes are inevitable.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
bất trắc; tai hoạ
意外的变化 (多指灾祸)
免费例句
差错可能会带来麻烦。
Chācuò kěnéng huì dài lái máfan.
≈HSK5
Sai sót có thể mang lại rắc rối.
Mistakes can cause trouble.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分