拼
已然
HSK2adv 0 · Lv.1
yǐrán
đã rồi; đã qua
漢越 dĩ nhiên
例句
Câu ví dụ免费例句
事情已然如此,还是想开些吧。
Shìqíng yǐrán rúcǐ, háishì xiǎngkāi xiē ba.
≈HSK6
Sự việc đã như vậy thì nên nghĩ cho thoáng đi nào.
Since things are already like this, you might as well take it easy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分