WinHSK

已然

HSK2adv
0 · Lv.1
yǐrán

đã rồi; đã qua

漢越 dĩ nhiên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 已经
  2. 已经这样;已经成为事实
义项 advHSK2

đã rồi; đã qua

已经

免费例句

事情已然如此,还是想开些吧。

Shìqíng yǐrán rúcǐ, háishì xiǎngkāi xiē ba.

HSK6

Sự việc đã như vậy thì nên nghĩ cho thoáng đi nào.

Since things are already like this, you might as well take it easy.

义项 advHSK2

đã như vậy; việc đã rồi

已经这样;已经成为事实

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan