WinHSK

已甚

HSK4adj
0 · Lv.1
shèn

Quá đáng lắm. Quá quắt; đã rất; đã quá

too; excessively 过为 已甚 go too far; overstep the limits 不为 已甚 not go too far 病之 已甚 be seriously ill

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →