WinHSK

巴厘

HSK5n, nlocal
0 · Lv.1

bali

Bali [ 相关词条 ] 巴厘岛 [名] Bali Island 巴厘人 [名] Balinese 巴厘语 [名] Balinese

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan
巴厘岛bā lí dǎoHSK6Đảo Bali